giữ khoảng cách nghĩa tiếng Đức là
reserviert
(adj)
giữ khoảng cách còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của reserviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ khoảng cách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của reserviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan reserviert: giữ khoảng cách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
reserviert