giữ im lặng nghĩa tiếng Anh là
keep still
/kip stɪl/
(phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giữ im lặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keep still
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keep still: giữ im lặng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
keep still