giống như mèo nghĩa tiếng Anh là
cattishly
/ˈkætɪʃli/
giống như mèo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của cattishly
Nghe phát âm giọng Mỹ của cattishly
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giống như mèo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của cattishly
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan cattishly: giống như mèo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
cattishly