giờ nghỉ làm nghĩa tiếng Anh là
work break
/wɜːrk breɪk/
(n)
giờ nghỉ làm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của work break
Nghe phát âm giọng Mỹ của work break
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giờ nghỉ làm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của work break
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan work break: giờ nghỉ làm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
work break