Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giỏ giặt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wäschekorb
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wäschekorb: giỏ giặt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wäschekorb