giờ ăn trưa nghĩa tiếng Anh là
lunchtime
/ˈlʌntʃtaɪm/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-12-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giờ ăn trưa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lunchtime
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lunchtime: giờ ăn trưa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lunchtime