gìn giữ nghĩa tiếng Anh là
care
/keər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gìn giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của care
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan care: gìn giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
care