gibbon phiên âm IPA là /ˈɡɪbən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Con vượn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gibbon
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gibbon
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gibbon