giẫy đi nghĩa tiếng Đức là
jäten
(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giẫy đi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của jäten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan jäten: giẫy đi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
jäten