giấy bóng nghĩa tiếng Anh là
glossy paper
/ˈɡlɒsi ˈpeɪpər/
(n)
giấy bóng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của glossy paper
Nghe phát âm giọng Mỹ của glossy paper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giấy bóng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của glossy paper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan glossy paper: giấy bóng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
glossy paper