giàu có về (một phẩm chất nào đó) nghĩa tiếng Anh là
wealthy in
/ˈwɛlθi ɪn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của wealthy in
Nghe phát âm giọng Mỹ của wealthy in
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giàu có về (một phẩm chất nào đó)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của wealthy in
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan wealthy in: giàu có về (một phẩm chất nào đó)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
wealthy in