giáp sắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của iron armor
Nghe phát âm giọng Mỹ của iron armor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giáp sắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của iron armor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan iron armor: giáp sắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
iron armor