giao phó nghĩa tiếng Đức là
abordnen
(tr)(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giao phó
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của abordnen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan abordnen: giao phó
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
abordnen