giáo dục, nuôi dạy nghĩa tiếng Đức là
erziehen
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giáo dục, nuôi dạy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erziehen: giáo dục, nuôi dạy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erziehen