giáo dục nghĩa tiếng Đức là
erziehen
(v)
giáo dục còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erziehen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giáo dục
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erziehen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erziehen: giáo dục
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erziehen