Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entwinden
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giằng ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entwinden
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entwinden: giằng ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entwinden