giam trong nghĩa tiếng Anh là
immure
/ɪˈmjʊər/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của immure
Nghe phát âm giọng Mỹ của immure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam trong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của immure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan immure: giam trong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
immure