giám thị nghĩa tiếng Anh là
proctor
/ˈprɒktər/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của proctor
Nghe phát âm giọng Mỹ của proctor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giám thị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proctor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proctor: giám thị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proctor