giám thị nghĩa tiếng Anh là
sentries
/ˈsɛntriz/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của sentries
Nghe phát âm giọng Mỹ của sentries
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giám thị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sentries
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sentries: giám thị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sentries