giảm sút nghĩa tiếng Đức là
ließ nach
(v)(Past tense)
giảm sút còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-06-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ließ nach
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm sút
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ließ nach
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ließ nach: giảm sút
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ließ nach