giám sát nghĩa tiếng Anh là
oversee
/ˌəʊvərˈsiː/
(v)
giám sát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của oversee
Nghe phát âm giọng Mỹ của oversee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giám sát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của oversee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan oversee: giám sát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
oversee