giam lỏng nghĩa tiếng Anh là
isolation
/aɪsəˈleɪʃən/
(n)
giam lỏng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của isolation
Nghe phát âm giọng Mỹ của isolation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam lỏng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của isolation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan isolation: giam lỏng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
isolation