Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einsperren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam lại
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einsperren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einsperren: giam lại
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einsperren