giảm kích thước nghĩa tiếng Đức là
verkleinerte
(adj)(Partizip)II
giảm kích thước còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của verkleinerte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm kích thước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của verkleinerte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan verkleinerte: giảm kích thước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
verkleinerte