giam giữ nghĩa tiếng Đức là
ketten
(v)
giam giữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của ketten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giam giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của ketten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan ketten: giam giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
ketten