giảm giá trị nghĩa tiếng Anh là
Abwertung
/ˈæpˌvɛːrtʊŋ/
(n) (tiếng Đức)
giảm giá trị còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Abwertung
Nghe phát âm giọng Mỹ của Abwertung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm giá trị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Abwertung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Abwertung: giảm giá trị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Abwertung