giảm giá theo thời gian nghĩa tiếng Đức là
Zeitrabatt
(m)
giảm giá theo thời gian còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Zeitrabatt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm giá theo thời gian
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Zeitrabatt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Zeitrabatt: giảm giá theo thời gian
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Zeitrabatt