giảm chấn nghĩa tiếng Anh là
dampening
/ˈdæmpənɪŋ/
(n)
giảm chấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của dampening
Nghe phát âm giọng Mỹ của dampening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm chấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của dampening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan dampening: giảm chấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
dampening