giảm chấn nghĩa tiếng Anh là
damping
/ˈdæmpɪŋ/
(adj)
giảm chấn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của damping
Nghe phát âm giọng Mỹ của damping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giảm chấn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của damping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan damping: giảm chấn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
damping