giải kiểm soát nghĩa tiếng Anh là
decontrol
/diːkənˈtrəʊl/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decontrol
Nghe phát âm giọng Mỹ của decontrol
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải kiểm soát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decontrol
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decontrol: giải kiểm soát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decontrol