Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của entkontrollieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giải kiểm soát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của entkontrollieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entkontrollieren: giải kiểm soát
Mở Rộng