giấc ngủ nhẹ nghĩa tiếng Đức là
Schlaf
(m)
giấc ngủ nhẹ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 11-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Schlaf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giấc ngủ nhẹ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Schlaf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Schlaf: giấc ngủ nhẹ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Schlaf