giấc ngủ ngắn nghĩa tiếng Anh là
a catnap
(n)
giấc ngủ ngắn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của a catnap
Nghe phát âm giọng Mỹ của a catnap
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giấc ngủ ngắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của a catnap
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan a catnap: giấc ngủ ngắn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
a catnap