gia tộc nghĩa tiếng Anh là
clan
/klæn/
(n)
gia tộc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của clan
Nghe phát âm giọng Mỹ của clan
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gia tộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của clan
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan clan: gia tộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
clan