gia hạn nghĩa tiếng Anh là
extend
/ɪkˈstend/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gia hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của extend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan extend: gia hạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
extend