già dặn nghĩa tiếng Anh là
handily
/ˈhændɪli/
già dặn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của handily
Nghe phát âm giọng Mỹ của handily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của già dặn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của handily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan handily: già dặn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
handily