già, cao tuổi nghĩa tiếng Đức là
betagt
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của betagt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của già, cao tuổi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của betagt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan betagt: già, cao tuổi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
betagt