giá cả tăng cao nghĩa tiếng Anh là
rising prices
/ˈraɪzɪŋ ˈpraɪsɪz/
(noun phrase)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rising prices
Nghe phát âm giọng Mỹ của rising prices
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của giá cả tăng cao
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rising prices
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rising prices: giá cả tăng cao
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rising prices