gỉ sét nghĩa tiếng Anh là
gridiron
/ˈɡrɪdaɪərn/
(n)
gỉ sét còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gridiron
Nghe phát âm giọng Mỹ của gridiron
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của gỉ sét
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gridiron
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gridiron: gỉ sét
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gridiron