ghi vào sổ sách nghĩa tiếng Đức là
eintragen
(Vt)(hat)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghi vào sổ sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của eintragen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eintragen: ghi vào sổ sách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eintragen