ghi sổ sách nghĩa tiếng Anh là
bookkeeping
/ˈbʊkˌkiːpɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của bookkeeping
Nghe phát âm giọng Mỹ của bookkeeping
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghi sổ sách
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bookkeeping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bookkeeping: ghi sổ sách
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bookkeeping