ghi điểm nghĩa tiếng Đức là
erzielen
(v)
ghi điểm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của erzielen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghi điểm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của erzielen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan erzielen: ghi điểm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
erzielen