ghi chép nghĩa tiếng Đức là
einloggen
(phr v)
ghi chép còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 16-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einloggen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghi chép
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einloggen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einloggen: ghi chép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einloggen