ghế sau nghĩa tiếng Anh là
back seat
/bæk siːt/
(n)
ghế sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của back seat
Nghe phát âm giọng Mỹ của back seat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghế sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của back seat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan back seat: ghế sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
back seat