ghế phụ nghĩa tiếng Anh là
side chair
/saɪd ʧɛr/
(n)
ghế phụ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của side chair
Nghe phát âm giọng Mỹ của side chair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghế phụ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của side chair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan side chair: ghế phụ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
side chair