ghế ngồi xổm sinh nghĩa tiếng Đức là
Hockstuhl
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Hockstuhl
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghế ngồi xổm sinh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Hockstuhl
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Hockstuhl: ghế ngồi xổm sinh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Hockstuhl