ghế bên cạnh nghĩa tiếng Anh là
Side chair
/saɪd tʃɛr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của Side chair
Nghe phát âm giọng Mỹ của Side chair
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của ghế bên cạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của Side chair
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Side chair: ghế bên cạnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Side chair