gewürzig (adj) nghĩa tiếng Việt là
cay
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-08-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gewürzig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cay
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewürzig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewürzig
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewürzig