gewidmet còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gewidmet
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Được dành tặng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewidmet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewidmet
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewidmet