gewährte (v)(Past tense) nghĩa tiếng Việt là
cấp
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của gewährte
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cấp
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của gewährte
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gewährte
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gewährte